| PHỤ LỤC | |||||
| Danh mục mua sắm Văn phòng phẩm, vật tư văn phòng khác và ấn phẩm (Kèm theo Thông báo số /TB-TTYTKVTT ngày /6/2026 của Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa) |
|||||
| TT | Danh mục hàng hóa | ĐVT | Số lượng |
Nhãn hiệu | Đặt tính kỹ thuật |
| 1 | Băng keo 2 mặt xốp 2 cm | Cuộn | 50 | Fox Tape | Fox Tape |
| 2 | Băng keo simili 3.5 cm | Cuộn | 100 | Fox Tape | Fox Tape |
| 3 | Băng keo simili 5 cm | Cuộn | 100 | Fox Tape | Fox Tape |
| 4 | Băng keo trong 5 cm | Cuộn | 100 | Fox Tape | Fox Tape |
| 5 | Bìa A4 màu thơm | gram | 10 | Aone | Aone |
| 6 | Bìa còng 7 cm | Cái | 10 | ABBA | ABBA |
| 7 | Bìa cứng A4 | Xấp | 50 | Aone | Aone |
| 8 | Bìa kiếng A4 | Xấp | 50 | Ageless | Ageless |
| 9 | Bìa lá | Cái | 2,000 | Plus | Plus |
| 10 | Bìa lá lỗ loại mỏng | Xấp | 50 | 303A | 303A |
| 11 | Bìa nút F4 | Cái | 2,400 | My Clear | My Clear |
| 12 | Bìa sơ mi dây 3 dây 10 CM | Cái | 100 | Thảo Linh | Thảo Linh |
| 13 | Bìa sơ mi dây 3 dây 20 cm | Cái | 25 | Thảo Linh | Thảo Linh |
| 14 | Bìa trình ký đơn mica | Cái | 30 | Thiên Long | Thiên Long |
| 15 | Bấm giấy đại | Cái | 5 | SA LA50 | SA LA51 |
| 16 | Bấm số 10 | Cái | 100 | Double A | Double A |
| 17 | Bịch đen 10 kg | Kg | 5 | Trí Quang | Trí Quang |
| 18 | Bịch mủ 8*14 | Kg | 5 | Trí Quang | Trí Quang |
| 19 | Bịch mủ dẽo 6 *12 | Kg | 5 | Trí Quang | Trí Quang |
| 20 | Bịch mủ xốp đựng thuốc 20*23 ( có quay) | Kg | 400 | Trí Quang | Trí Quang |
| 21 | Bịch mủ xốp đựng thuốc 26*42 ( có quay) | Kg | 400 | Trí Quang | Trí Quang |
| 22 | Bịch mủ xốp trắng 15 x 25 ( có quay) |
Kg | 200 | Trí Quang | Trí Quang |
| 23 | Chiếu 0.9 | Chiếc | 10 | Tiến Đạt | Tiến Đạt |
| 24 | Chiếu 1.6m | Chiếc | 5 | Tiến Đạt | Tiến Đạt |
| 25 | Cờ phướng | Cái | 12 | Cờ Sao | Cờ Sao |
| 26 | Cờ Tổ Quốc | Lá | 15 | Cờ Sao | Cờ Sao |
| 27 | Cước kẻm | Miếng | 20 | Bảo Trân | Bảo Trân |
| 28 | Cước xanh miếng | Miếng | 20 | Bảo Trân | Bảo Trân |
| 29 | Dép mủ (nữ, nam) trắng | đôi | 20 | Việt Thắng | Việt Thắng |
| 30 | Đồng hồ treo tường | Cái | 5 | TH Phương | TH Phương |
| 31 | File hồ sơ 1 ngăn | Cái | 50 | Ageless | Ageless |
| 32 | Giấy A4 màu các loại | gram | 200 | Aone | Aone |
| 33 | Giấy A4 70 gsm thùng 5 gram | gram | 2,500 | Aone | Aone |
| 34 | Giấy A3 70gsm | Gram | 5 | Aone | Aone |
| 35 | Giấy A5 70 gsm thùng 10 gram | Gram | 1,500 | Aone | Aone |
| 36 | Giấy F4 | Gram | 20 | Aone | Aone |
| 37 | Giấy giới thiệu | Quyển | 5 | Tiến Phát | Tiến Phát |
| 38 | Găng tay bảo hộ | Cặp | 5 | Găng tay bảo hộ | Găng tay bảo hộ |
| 39 | Gở kim bấm | Cái | 20 | Eagle | Eagle |
| 40 | Gươm bôi chì | Cục | 20 | Thiên Long | Thiên Long |
| 41 | Gươm bôi mực | Cục | 20 | Thiên Long | Thiên Long |
| 42 | Giấy note | Sắp | 20 | UNC | UNC |
| 43 | Giấy màu A5 các loại | Gram | 20 | Vĩnh Thịnh | Vĩnh Thịnh |
| 44 | Giấy in nhiệt k 80 | Thùng | 15 | Inkmax | Inkmax |
| 45 | Hộp lăn tay | Cái | 2 | Horse | Horse |
| 46 | Kẹp giấy Echo 25mm | Hộp | 50 | Slecho | Slecho |
| 47 | Kẹp giấy Echo 32mm | Hộp | 50 | Slecho | Slecho |
| 48 | Kẹp giấy Echo 41mm | Hộp | 50 | Slecho | Slecho |
| 49 | Kẹp giấy Echo 51mm | Hộp | 50 | Slecho | Slecho |
| 50 | Kẹp giấy Echo15mm | Hộp | 100 | Slecho | Slecho |
| 51 | Kẹp giấy Echo19mm | Hộp | 50 | Slecho | Slecho |
| 52 | Kim kẹp C32 | Hộp | 100 | C32 | C32 |
| 53 | Kim kẹp giấy C62 | Hộp | 150 | C62 | C62 |
| 54 | Kim bấm số 3 | Hộp | 5 | Ageless | Ageless |
| 55 | Kim bấm 23/13 | Hộp | 5 | Kw Trio | Kw Trio |
| 56 | Kim bấm 23/8 | Hộp | 5 | Kw Trio | Kw Trio |
| 57 | Kim bấm số 10 | Hộp | 1,200 | Thiên long | Thiên long |
| 58 | Kéo cắt gòn 20,30 cm (Cán bằng sắt) | Cái | 6 | Nguyễn Đình | Nguyễn Đình |
| 59 | Keo dán giấy 30ml | Chai | 1,200 | Quốc Toàn | Quốc Toàn |
| 60 | Khăn vuông trắng 26*26 | Cái | 1,000 | Minh minh | Minh minh |
| 61 | Máy tính tay Casio | Cái | 5 | MX 12B | MX 12B |
| 62 | Mực dấu ( Xanh, đỏ) Shiny | Chai | 24 | Shiny | Shiny |
| 63 | Ổ Khóa | Cái | 20 | Việt tiệp | Việt tiệp |
| 64 | Ổ điện dài 5 mét | Cái | 10 | Điện quang | Điện quang |
| 65 | Pin tiểu 2A, 3A | Cục | 1,500 | Panasonic | Panasonic |
| 66 | Sáp đếm tiền | Hộp | 60 | Ageless | Ageless |
| 67 | Tập 100 trang | Quyển | 20 | Tiến Phát | Tiến Phát |
| 68 | Tập 200 trang | Quyển | 20 | Tiến Phát | Tiến Phát |
| 69 | Thước 30cm | Cây | 10 | Thiên Long | Thiên Long |
| 70 | Thun khoanh lớn | Kg | 30 | Tân Thành | Tân Thành |
| 71 | Thun khoanh nhỏ | Kg | 30 | Tân Thành | Tân Thành |
| 72 | Viết chì ngòi (khúc) | Cây | 120 | Thiên Long | Thiên Long |
| 73 | Viết dạ quang | Cây | 50 | Toyo | Toyo |
| 74 | Viết long bảng xanh WB-03 | Cây | 50 | Thiên Long | Thiên Long |
| 75 | Viết long dầu xanh lớn PM-09 | Cây | 50 | Thiên Long | Thiên Long |
| 76 | Viết long kim | Cây | 300 | Thiên Long | Thiên Long |
| 77 | Viết pic Thiên long TL 027 | Cây | 3,400 | Thiên Long | Thiên Long |
| 78 | Xà bông 6kg/bịt | Bịt | 45 | Suft | Suft |
| 79 | Xà bông lifebuoy rửa tay 500g (0.5L) | Chai | 600 | lifebouy | lifebouy |
| 80 | Xịt muổi , côn trùng | Chai | 10 | King Star | King Star |
| 81 | Bao XQ nhỏ | Cái | 5,000 | Việt Nam | Theo mẫu |
| 82 | Bao Thư 12 x 22 | Cái | 500 | Việt Nam | Theo mẫu |
| 83 | Giấy đi đường | Tờ | 250 | Việt Nam | - Khổ giấy: A4, một mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 84 | Giấy đi đường | Tờ | 250 | Việt Nam | - Khổ giấy: A4, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 85 | Giấy KSK xin việc làm (= > 18 tuổi) | Tờ | 8,000 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 86 | Giấy KSK xin việc làm (dưới 18 tuổi) | Tờ | 500 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 87 | Giấy KSK kết hôn | Tờ | 500 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 88 | Giấy KSK bằng lái xe | Tờ | 1,000 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 89 | Giấy khám sức khỏe kinh doanh | Tờ | 500 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 90 | Thẻ kho (M) | Tờ | 1,000 | Việt Nam | - Khổ giấy: A4, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 91 | Phiếu điện tim | Tờ | 5,000 | Việt Nam | - Khổ giấy: A4, hai mặt - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 92 | Sổ góp ý | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A5, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 93 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | Quyển | 20 | Việt Nam | - Khổ giấy: A5, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 94 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A5, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 95 | Sổ biên bản hội chẩn | Quyển | 20 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 96 | Sổ họp giao ban | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 97 | Sổ họp hội đồng người bệnh | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A5, một mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 98 | Sổ khám bệnh ( dân ) | Quyển | 15,000 | Việt Nam | - Khổ giấy: A5, hai mặt - Số lượng tờ: 06 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 99 | Sổ khám A1 (sản) | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 100 | Sổ khám sức khỏe (PK) | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 101 | Sổ khám sức khỏe (doanh nhiệp) | Quyển | 200 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 6 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 102 | Sổ lệnh điều xe | Quyển | 20 | Việt Nam | - Khổ giấy: A4, một mặt - Số lượng tờ: 50, xé lai - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 103 | Sổ nhận bệnh cấp cứu | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 104 | Sổ nhận bệnh răng hàm mặt | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| 105 | Sổ phẩu thuật BHYT-Dân | Quyển | 10 | Việt Nam | - Khổ giấy: A3, hai mặt - Số lượng tờ: 50 - In theo mẫu đơn vị cung cấp |
| Tổng số mặt hàng: 105 | |||||
THÔNG BÁO MỜI CHÀO GIÁ
Ngày đăng: 18/06/2026 09:23 AM